せい life
U+751F JLPT 5 Lớp 1 5 nét Tần suất #29 Heisig #1555 Bộ thủ #100

Nghĩa

  • life
  • birth
  • raw
  • genuine

Từ vựng

i Kun'yomi

u Kun'yomi

ki Kun'yomi

ha Kun'yomi

しょう shou On'yomi

じょう jou On'yomi

Thứ tự nét

  1. 生 sau nét thứ 1
    1
  2. 生 sau nét thứ 2
    2
  3. 生 sau nét thứ 3
    3
  4. 生 sau nét thứ 4
    4
  5. 生 sau nét thứ 5
    5

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)