みずうみ lake
U+6E56 JLPT 2 Lớp 3 12 nét Tần suất #1344 Heisig #149

Nghĩa

  • lake

Từ vựng

みずうみ mizuumi Kun'yomi

ko On'yomi

Thứ tự nét

  1. 湖 sau nét thứ 1
    1
  2. 湖 sau nét thứ 2
    2
  3. 湖 sau nét thứ 3
    3
  4. 湖 sau nét thứ 4
    4
  5. 湖 sau nét thứ 5
    5
  6. 湖 sau nét thứ 6
    6
  7. 湖 sau nét thứ 7
    7
  8. 湖 sau nét thứ 8
    8
  9. 湖 sau nét thứ 9
    9
  10. 湖 sau nét thứ 10
    10
  11. 湖 sau nét thứ 11
    11
  12. 湖 sau nét thứ 12
    12

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)