まい every
U+6BCE JLPT 5 Lớp 2 7 nét Tần suất #436 Heisig #497

Nghĩa

  • every
  • each

Từ vựng

まい mai On'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 毎 sau nét thứ 1
    1
  2. 毎 sau nét thứ 2
    2
  3. 毎 sau nét thứ 3
    3
  4. 毎 sau nét thứ 4
    4
  5. 毎 sau nét thứ 5
    5
  6. 毎 sau nét thứ 6
    6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)