かける lack
U+6B20 JLPT 3 Lớp 4 4 nét Tần suất #860 Heisig #505 Bộ thủ #76

Nghĩa

  • lack
  • gap
  • fail
  • yawning radical

Từ vựng

ka Kun'yomi

けつ ketsu On'yomi

Thứ tự nét

Chưa có sơ đồ thứ tự nét. Kết xuất qua rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...