き
期
period
U+671F
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 3
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 3.
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
12 nét
Tần suất #117
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1769
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- period
- term
- time
Từ vựng
き ki On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
期
待
kitai
expectation
時
期
jiki
time
期
間
kikan
period
期
ki
period
長
期
chouki
long-term
初
期
shoki
early stage
定
期
teiki
regular
短
期
tanki
short term
期
限
kigen
deadline
早
期
souki
early stage
期
日
kijitsu
due date
同
期
douki
same period
学
期
gakki
school term
後
期
kouki
latter period
短
期
間
tankikan
short period
不
定
期
futeiki
irregular
延
期
enki
postponement