よう
曜
weekday
U+66DC
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 4
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 4.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
18 nét
Tần suất #940
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #577
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- weekday
- day of week
Từ vựng
よう you On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
日
曜
日
nichiyoubi
Sunday
曜
日
youbi
day of the week
土
曜
日
doyoubi
Saturday
月
曜
日
getsuyoubi
Monday
日
曜
nichiyou
Sunday
火
曜
日
kayoubi
Tuesday
木
曜
日
mokuyoubi
Thursday
水
曜
日
suiyoubi
Wednesday
土
曜
doyou
Saturday
金
曜
日
kinyoubi
Friday
月
曜
getsuyou
Monday
木
曜
mokuyou
Thursday
水
曜
suiyou
Wednesday
火
曜
kayou
Tuesday
金
曜
kinyou
Friday