とき
時
time
U+6642
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 5
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 5.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
10 nét
Tần suất #16
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #174
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- time
- hour
Từ vựng
とき toki Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
じ ji On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
時
代
jidai
era
時
間
jikan
time
当
時
touji
at that time
時
期
jiki
time
同
時
に
doujini
simultaneously
時
刻
jikoku
time
時
点
jiten
point in time
日
時
nichiji
date and time
一
時
ichiji
temporarily
時
半
jihan
half past (the hour)
同
時
douji
simultaneous
臨
時
rinji
temporary
現
時
点
genjiten
present point
長
時
間
choujikan
long time
時
事
jiji
current events