かえ return
U+5E30 JLPT 4 Lớp 2 10 nét Tần suất #504 Heisig #1233

Nghĩa

  • return
  • go home
  • come back

Từ vựng

かえ kae Kun'yomi

ki On'yomi

Thứ tự nét

  1. 帰 sau nét thứ 1
    1
  2. 帰 sau nét thứ 2
    2
  3. 帰 sau nét thứ 3
    3
  4. 帰 sau nét thứ 4
    4
  5. 帰 sau nét thứ 5
    5
  6. 帰 sau nét thứ 6
    6
  7. 帰 sau nét thứ 7
    7
  8. 帰 sau nét thứ 8
    8
  9. 帰 sau nét thứ 9
    9
  10. 帰 sau nét thứ 10
    10

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)