やま
山
mountain
U+5C71
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 5
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 5.
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
3 nét
Tần suất #131
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #768
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #46
Nghĩa
- mountain
Từ vựng
やま yama Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
山
yama
mountain
山
本
yamamoto
Yamamoto (surname)
山
口
yamaguchi
Yamaguchi (prefecture/surname)
山
形
yamagata
Yamagata (prefecture)
山
崎
yamazaki
Yamazaki (surname)
岡
山
okayama
Okayama (prefecture/city)
青
山
aoyama
Aoyama (place name)
富
山
toyama
Toyama (place name)
中
山
nakayama
Nakayama (surname/place name)
山
下
yamashita
Yamashita (surname)
山
川
yamakawa
mountains and rivers
山
道
yamamichi
mountain path
山
田
yamada
mountain rice field
山
男
yamaotoko
mountain man