いもうと younger sister
U+59B9 JLPT 4 Lớp 2 8 nét Tần suất #1446 Heisig #220

Nghĩa

  • younger sister

Từ vựng

いもうと imouto Kun'yomi

まい mai On'yomi

Thứ tự nét

  1. 妹 sau nét thứ 1
    1
  2. 妹 sau nét thứ 2
    2
  3. 妹 sau nét thứ 3
    3
  4. 妹 sau nét thứ 4
    4
  5. 妹 sau nét thứ 5
    5
  6. 妹 sau nét thứ 6
    6
  7. 妹 sau nét thứ 7
    7
  8. 妹 sau nét thứ 8
    8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)