おんな woman
U+5973 JLPT 5 Lớp 1 3 nét Tần suất #151 Heisig #98 Bộ thủ #38

Nghĩa

  • woman
  • female

Từ vựng

おんな onna Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 女 sau nét thứ 1
    1
  2. 女 sau nét thứ 2
    2
  3. 女 sau nét thứ 3
    3

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)