うる sell
U+58F2 JLPT 4 Lớp 2 7 nét Tần suất #202 Heisig #345

Nghĩa

  • sell

Từ vựng

u Kun'yomi

うり uri Kun'yomi

ばい bai On'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 売 sau nét thứ 1
    1
  2. 売 sau nét thứ 2
    2
  3. 売 sau nét thứ 3
    3
  4. 売 sau nét thứ 4
    4
  5. 売 sau nét thứ 5
    5
  6. 売 sau nét thứ 6
    6
  7. 売 sau nét thứ 7
    7

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)