こえ voice
U+58F0 JLPT 3 Lớp 2 7 nét Tần suất #388 Heisig #1899

Nghĩa

  • voice
  • sound

Từ vựng

こえ koe Kun'yomi

せい sei On'yomi

Thứ tự nét

  1. 声 sau nét thứ 1
    1
  2. 声 sau nét thứ 2
    2
  3. 声 sau nét thứ 3
    3
  4. 声 sau nét thứ 4
    4
  5. 声 sau nét thứ 5
    5
  6. 声 sau nét thứ 6
    6
  7. 声 sau nét thứ 7
    7

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)