ふる old
U+53E4 JLPT 4 Lớp 2 5 nét Tần suất #509 Heisig #16

Nghĩa

  • old
  • ancient

Từ vựng

ふる furu Kun'yomi

ko On'yomi

Thứ tự nét

  1. 古 sau nét thứ 1
    1
  2. 古 sau nét thứ 2
    2
  3. 古 sau nét thứ 3
    3
  4. 古 sau nét thứ 4
    4
  5. 古 sau nét thứ 5
    5

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)