とも friend
U+53CB JLPT 5 Lớp 2 4 nét Tần suất #622 Heisig #704

Nghĩa

  • friend

Từ vựng

とも tomo Kun'yomi

ゆう yuu On'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 友 sau nét thứ 1
    1
  2. 友 sau nét thứ 2
    2
  3. 友 sau nét thứ 3
    3
  4. 友 sau nét thứ 4
    4

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)