じゅう ten
U+5341 JLPT 5 Lớp 1 2 nét Tần suất #8 Heisig #10 Bộ thủ #24

Nghĩa

  • ten

Từ vựng

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 十 sau nét thứ 1
    1
  2. 十 sau nét thứ 2
    2

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)