cut
U+5207 JLPT 4 Lớp 2 4 nét Tần suất #324 Heisig #85

Nghĩa

  • cut
  • sever
  • earnest

Từ vựng

ki Kun'yomi

さい sai On'yomi

せつ setsu On'yomi

Thứ tự nét

  1. 切 sau nét thứ 1
    1
  2. 切 sau nét thứ 2
    2
  3. 切 sau nét thứ 3
    3
  4. 切 sau nét thứ 4
    4

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)