かたな sword
U+5200 JLPT 1 Lớp 2 2 nét Tần suất #1794 Heisig #83 Bộ thủ #18

Nghĩa

  • sword
  • blade
  • knife

Từ vựng

かたな katana Kun'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 刀 sau nét thứ 1
    1
  2. 刀 sau nét thứ 2
    2

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)