うち
内
inside
U+5185
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 3
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 3.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
4 nét
Tần suất #44
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1019
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- inside
- within
- interior
Từ vựng
うち uchi Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
ない nai On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
内
容
naiyou
contents
国
内
kokunai
domestic
案
内
annai
guidance
内
部
naibu
interior
内
閣
naikaku
cabinet (government)
以
内
inai
within
市
内
shinai
within the city
社
内
shanai
within a company
室
内
shitsunai
indoor
店
内
tennai
inside the store
県
内
kennai
within the prefecture
都
内
tonai
within Tokyo
内
面
naimen
inner surface
車
内
shanai
inside a vehicle
体
内
tainai
inside the body
内
外
naigai
inside and outside