い
入
enter
U+5165
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 5
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 5.
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 nét
Tần suất #56
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #779
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #11
Nghĩa
- enter
- insert
Từ vựng
い i Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
はい hai Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
にゅう nyuu On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
購
入
kounyuu
purchase
導
入
dounyuu
introduction
収
入
shuunyuu
income
輸
入
yunyuu
import
入
手
nyuushu
obtaining
入
院
nyuuin
hospitalization
加
入
kanyuu
joining
入
場
nyuujou
admission
入
力
nyuuryoku
input
投
入
tounyuu
throwing in
記
入
kinyuu
entry
入
nyuu
entering
入
社
nyuusha
joining a company
入
門
nyuumon
introduction
参
入
sannyuu
entry
介
入
kainyuu
intervention
入
学
nyuugaku
enrollment
突
入
totsunyuu
rushing into
侵
入
shinnyuu
invasion
入
国
nyuukoku
entry into a country
入
札
nyuusatsu
bidding
入
試
nyuushi
entrance examination
入
会
nyuukai
admission
挿
入
sounyuu
insertion
入
荷
nyuuka
arrival of goods
入
居
nyuukyo
moving in