ひかり light
U+5149 JLPT 3 Lớp 2 6 nét Tần suất #527 Heisig #119

Nghĩa

  • light
  • ray
  • shine

Từ vựng

ひか hika Kun'yomi

ひかり hikari Kun'yomi

こう kou On'yomi

Thứ tự nét

  1. 光 sau nét thứ 1
    1
  2. 光 sau nét thứ 2
    2
  3. 光 sau nét thứ 3
    3
  4. 光 sau nét thứ 4
    4
  5. 光 sau nét thứ 5
    5
  6. 光 sau nét thứ 6
    6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)