あに elder brother
U+5144 JLPT 4 Lớp 2 5 nét Tần suất #1219 Heisig #1054

Nghĩa

  • elder brother

Từ vựng

あに ani Kun'yomi

にい nii Kun'yomi

きょう kyou On'yomi

Thứ tự nét

  1. 兄 sau nét thứ 1
    1
  2. 兄 sau nét thứ 2
    2
  3. 兄 sau nét thứ 3
    3
  4. 兄 sau nét thứ 4
    4
  5. 兄 sau nét thứ 5
    5

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)