つく
作
make
U+4F5C
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 4
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 4.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
7 nét
Tần suất #103
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1142
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- make
- produce
- write
Từ vựng
つく tsuku Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
さ sa On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
さく saku On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
作
品
sakuhin
work (of art)
作
成
sakusei
creation
著
作
chosaku
literary work
作
saku
work
制
作
seisaku
production
作
家
sakka
author
製
作
seisaku
manufacture
作
戦
sakusen
strategy
作
者
sakusha
author
原
作
gensaku
original work
作
曲
sakkyoku
composition
作
文
sakubun
essay
名
作
meisaku
masterpiece
工
作
kousaku
construction
創
作
sousaku
creation
新
作
shinsaku
new work
傑
作
kessaku
masterpiece
自
作
jisaku
one's own work