two
U+4E8C JLPT 5 Lớp 1 2 nét Tần suất #9 Heisig #2 Bộ thủ #7

Nghĩa

  • two

Từ vựng

ふた futa Kun'yomi

ni On'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 二 sau nét thứ 1
    1
  2. 二 sau nét thứ 2
    2

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)