— đỉnh nắm tay (thành phần tự tố)

đỉnh nắm tay
Thành phần 7 nét U+9FB9

Top component of 券, 拳, 巻. A hand-like shape above a base.

Khối cấu tạo

Được dùng trong (1)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.