— gặp, phùng (thành phần tự tố)

gặp, phùng
Thành phần 10 nét U+9022

Movement (辶) plus 夆 — coming together. Phonetic component of 縫.

Khối cấu tạo

Được dùng trong (1)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.