咅 — nhổ ra, bộ (thành phần tự tố)
咅
nhổ ra, bộ
Thành phần
8 nét
U+5485
A mouth (口) producing sound/rejection. Phonetic component of 部, 倍, 培, 賠, 陪, 剖.
Khối cấu tạo
たつ
立
đứng
#117
くち
口
miệng
#30