図式 (ずしき) — diagram, schema, đồ thức

しき diagram
Tần suất #6422 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

zushiki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • diagram
  • schema
  • đồ thức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.