絶賛 (ぜっさん) — high praise, rave review, tuyệt khen

ぜっさん high praise
Tần suất #6040 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

zessan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • high praise
  • rave review
  • tuyệt khen

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.