前例 (ぜんれい) — precedent, tiền lệ

ぜんれい precedent
Tần suất #9026 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

zenrei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • precedent
  • tiền lệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.