有用 (ゆうよう) — useful, helpful, hữu dụng

ゆうよう useful
Tần suất #5008 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

yuuyou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • useful
  • helpful
  • hữu dụng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.