有能 (ゆうのう) — capable, competent, hữu năng

ゆうのう capable
Tần suất #7172 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

yuunou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • capable
  • competent
  • hữu năng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.