優雅 (ゆうが) — elegant, graceful, ưu nhã

ゆう elegant
Tần suất #6310 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

yuuga

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • elegant
  • graceful
  • ưu nhã

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.