指輪 (ゆびわ) — ring, finger ring, chỉ luân

ゆび ring
Tần suất #5594 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago noun

yubiwa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ring
  • finger ring
  • chỉ luân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.