腰痛 (ようつう) — lower back pain, lumbago, yêu thống

ようつう lower back pain
Tần suất #8571 2 ký tự 漢語 kango noun

youtsuu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lower back pain
  • lumbago
  • yêu thống

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.