養子 (ようし) — adopted child, foster child, dưỡng tử

よう adopted child
Tần suất #8228 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

youshi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • adopted child
  • foster child
  • dưỡng tử

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.