妖怪 (ようかい) — monster, phantom, yêu quái

ようかい monster
Tần suất #7698 2 ký tự 漢語 kango noun

youkai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • monster
  • phantom
  • yêu quái

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.