養護 (ようご) — protection, care, dưỡng hộ

よう protection
Tần suất #6834 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yougo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • protection
  • care
  • dưỡng hộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.