翌朝 (よくあさ) — the next morning, dực triêu

よくあさ the next morning
Tần suất #6442 Lớp 6 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

yokuasa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • the next morning
  • dực triêu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.