余韻 (よいん) — reverberation, lingering sound, dư vận

いん reverberation
Tần suất #8936 2 ký tự 漢語 kango noun

yoin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • reverberation
  • lingering sound
  • dư vận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.