(よい) — tốt, virtuous

よい tốt
1 ký tự noun

yoi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tốt
  • virtuous

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.