予備校 (よびこう) — prep school, cram school, dự bị hiệu

こう prep school
Tần suất #7553 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

yobikou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • prep school
  • cram school
  • dự bị hiệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.