やむを得ない (やむをえない) — unavoidable, inevitable
やむを得ない
unavoidable
Tần suất #6031
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
6 ký tự
i-adjective
Từ loại (JMdict: adj-i, exp)
yamuoenai
Nghĩa
- unavoidable
- inevitable