薬局 (やっきょく) — pharmacy, drugstore, dược cục

やっきょく pharmacy
Tần suất #6567 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun

yakkyoku

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • pharmacy
  • drugstore
  • dược cục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.