焼き
grilling
Tần suất #4469
Frequency rank among common Japanese words. Lower number = more common.
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 characters
yaki
Meanings
- grilling
- roasting
- baking