煩わしい (わずらわしい) — troublesome, bothersome
煩わしい
troublesome
4 ký tự
i-adjective
Từ loại (JMdict: adj-i)
wazurawashii
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
わずらわしい[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- troublesome
- bothersome