(うたげ) — banquet, feast

うたげ banquet
Tần suất #9430 1 ký tự noun

utage

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • banquet
  • feast

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.