疑わしい (うたがわしい) — doubtful, suspicious

うたがわしい doubtful
Tần suất #8606 Lớp 6 4 ký tự i-adjective

utagawashii

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • doubtful
  • suspicious

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.