運搬 (うんぱん) — transport, conveyance, vận ban

うんぱん transport
Tần suất #7552 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

unpan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • transport
  • conveyance
  • vận ban

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.