運河 (うんが) — canal, waterway, vận hà

うん canal
Tần suất #8647 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

unga

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • canal
  • waterway
  • vận hà

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.